| 1 |
305 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 2 |
304 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 3 |
297 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58 300đ |
58 300đ |
|
| 4 |
298 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 5 |
296 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 6 |
294 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 7 |
293 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 8 |
289 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 9 |
290 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58 300đ |
58 300đ |
|
| 10 |
287 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 11 |
288 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
64 300đ |
64 300đ |
|
| 12 |
286 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 13 |
285 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58 300đ |
58 300đ |
|
| 14 |
284 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 15 |
283 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] |
77 300đ |
77 300đ |
|
| 16 |
53 |
Giá dịch vụ khám |
Khám SK bổ sung hồ sơ nấu ăn, ATVSTP |
0đ |
104 600đ |
|
| 17 |
54 |
Giá dịch vụ khám |
Khám SK lái xe 2 bánh |
0đ |
100 000đ |
|
| 18 |
49 |
Giá dịch vụ khám |
Khám Mắt |
39 800đ |
39 800đ |
|
| 19 |
168 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chọc hút dịch vành tai |
64 300đ |
64 300đ |
|
| 20 |
294 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] |
40 900đ |
40 900đ |
|