| 1 |
182 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị nôn nấc |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 2 |
228 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chọc hút áp xe thành bụng |
218.500đ |
218.500đ |
|
| 3 |
122 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] |
148.600đ |
148.600đ |
|
| 4 |
178 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị giảm thính lực |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 5 |
95 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị đau lưng |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 6 |
227 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195.900đ |
195.900đ |
|
| 7 |
117 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275.600đ |
275.600đ |
|
| 8 |
199 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 9 |
167 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 10 |
161 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 11 |
168 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 12 |
169 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 13 |
177 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị giảm thị lực |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 14 |
81 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 15 |
79 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 16 |
96 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
78.300đ |
78.300đ |
|
| 17 |
107 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121.400đ |
121.400đ |
|
| 18 |
104 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] |
193.600đ |
193.600đ |
|
| 19 |
105 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] |
121.400đ |
121.400đ |
|
| 20 |
58 |
Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] |
354.200đ |
354.200đ |
|